ID: 2950
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2948
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2947
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2946
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2945
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2944
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2943
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2942
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2941
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2940
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2936
Giá trị ĐH: 14,632,000 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: Acc Team Color
ID: 2900
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
ID: 2068
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: Acc mở thẻ
* Bấm vào cầu thủ để xem chỉ số *