ID: 2953
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2952
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2951
Giá trị ĐH: 5,065 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: Acc team + BP
ID: 2950
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2946
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2945
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2943
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2900
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
ID: 2068
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: Acc mở thẻ
* Bấm vào cầu thủ để xem chỉ số *