ID: 2921
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2920
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2919
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2918
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2917
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: BP trắng
ID: 2916
Giá trị ĐH: 2,778,730 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: Acc Team Color
ID: 2900
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
ID: 2068
Giá trị ĐH: 0 tỷ BP
Thông tin Acc: Trắng thông tin
Loại Acc: Acc mở thẻ
* Bấm vào cầu thủ để xem chỉ số *